Bộ đếm tổng Hanyoung LC1-N

- Kích thước: 48 x 24mm

- Ngõ vào dạng không điện áp

- Tích hợp sẵn Pin Lithium

469,000 đ
Số lượng
  • Mô tả sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Chính sách bảo hành
  • Tài liệu
  • - Kích thước: 48 x 24mm

    - Ngõ vào dạng không điện áp

    - Tích hợp sẵn Pin Lithium

    - Hiển thị LCD, bảo vệ IP66

    - Tốc độ đếm:1 / 20 / 30 / 100 / 1000 cps

    - Chọn tốc độ đếm qua switch

    - Ứng dụng: Với chức năng đếm tổng, kích thước nhỏ gọn, giá thành kinh tế bộ đếm LC1 được ứng dụng nhiều trong các dây chuyền sản xuất để đếm số lượng sản phẩm

  • Chọn mã

    Model Code Information
    LC1- Compact LCD display total counter (dimension : DIN 48 × 24 mm)
    Input signal   Non voltage input (no indication)
    F Voltage input (24 - 240 V AC, 6 - 240 V DC)

    Thông số kĩ thuật

    Model LC1 LC1-F
    Input type Non-voltage input Voltage input
    Power supply voltage Lithium battery built in
    Dimension DIN 48 × 24 mm
    Input action UP Count
    Computation speed 1 / 30 / 100 / 1K cps 20 cps
    Input Condition Remaining voltage when breaks : Max 0.7 V
    Max impedance when breaks : Max 10 kΩ
    Min impedance when opens : Min 1 MΩ
    HIGH : 24 - 240 V a.c / 6 - 240 V d.c
    Low : 0 - 2 V a.c / d.c
    Reset Input type Non-voltage input
    Min signal width Min 20 ms
    Battery life expectancy At least 7 years (approx. 25˚C)※ This is calculated value so it is not certified value
    (Replacing cycle reference value)
    External setting switch Switch1 : internal power/front reset selectable
    Switch2 : computing speed selectable (4 kinds)
    Switch1 : internal power/front reset selectable
    External connection Terminal (4P)
    Display method 7 segments LCD (character height : 8.7 mm)
    Displayable digits 8 digits
    Insulation resistance Min 100 ㏁ (500 V d.c), conductive terminal non-recharging metal
    Dielectric strength 2000 V a.c 50/60 ㎐ for 1 min (conductive part-disposable metal)
    Vibration resistance 10 - 55 ㎐, double amlitude 0.75 mm, each direction in 3 axis, 2h
    Shock resistance 300 ㎨, each direction in 3 axis each 3 times
    Ambient temperature -10 ~ 55 ˚C
    Ambient humidity 35 ~ 85 % RH
    Stroage temperature -20 ~ 65 ˚C
    Degree of protection IP66 (Front side)
    Weight 58 g
  • Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất

  • Dữ liệu đang được cập nhật!

Sản phẩm cùng chuyên mục

Đồng hồ chương trình nhiệt Maxwell FT700P-D196NKN

Đồng hồ chương trình nhiệt Maxwell FT700P-D196NKN

Mã sản phẩm: FT700P-D196NKN
2,924,000 đ
Công tắc chuyển mạch HY-CS-L

Công tắc chuyển mạch HY-CS-L

Mã sản phẩm: HY-CS-L
158,000 đ
Công tắc chuyển mạch HY-CS-1

Công tắc chuyển mạch HY-CS-1

Mã sản phẩm: HY-CS-1
142,000 đ
Công tắc chuyển mạch HY-A333

Công tắc chuyển mạch HY-A333

Mã sản phẩm: HY-A333
166,000 đ

Sản phẩm đã xem

Bộ đếm tổng Hanyoung LC1-N

Bộ đếm tổng Hanyoung LC1-N

Mã sản phẩm: LC1-N
469,000 đ
SSR Hanyoung 1 Pha 70 Amper HSR-2A702Z

SSR Hanyoung 1 Pha 70 Amper HSR-2A702Z

Mã sản phẩm: HSR-2A702Z
377,000 đ
AC Servo Motor Shihlin SMH-M350R20SA

AC Servo Motor Shihlin SMH-M350R20SA

Mã sản phẩm: SMH-M350R20SA
0 đ
Aptomat tép MCB 3P 20A Shihlin BHA 33 C20

Aptomat tép MCB 3P 20A Shihlin BHA 33 C20

Mã sản phẩm: BHA 33 C20
194,000 đ
Công tắc chuyển mạch Hanyoung MRS-R3A2

Công tắc chuyển mạch Hanyoung MRS-R3A2

Mã sản phẩm: MRS-R3A2
70,600 đ
Relay nhiệt Chint NXR-25 (0.63-1A)

Relay nhiệt Chint NXR-25 (0.63-1A)

Mã sản phẩm: NXR-25(0.63-1A))
177,000 đ
Loadcell kiểu trụ nén thấp Dacell CL-T002

Loadcell kiểu trụ nén thấp Dacell CL-T002

Mã sản phẩm: CL-T002
5,958,000 đ
Loadcell kiểu trụ nén thấp Dacell CL-T003

Loadcell kiểu trụ nén thấp Dacell CL-T003

Mã sản phẩm: CL-T003
5,958,000 đ
Cảm biến áp suất Huba 520.954S031301

Cảm biến áp suất Huba 520.954S031301

Mã sản phẩm: 520.954S031301
2,850,000 đ
Loadcell kiểu trụ nén thấp Dacell CL-T030

Loadcell kiểu trụ nén thấp Dacell CL-T030

Mã sản phẩm: CL-T030
14,113,000 đ