Loadcell kiểu lỗ, 300tf, Dacell CWH-T300

Ứng dụng : trong công trình dân dụng, đo tải trọng giá đỡ..
Trọng tải (RC): 300tf 
Điện áp ra định mức (RO): 1 mV / V ±0.4%

0 đ
Số lượng
  • Mô tả sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Chính sách bảo hành
  • Tài liệu
    • Ứng dụng : trong công trình dân dụng, đo tải trọng giá đỡ..

      Trọng tải (RC): 300tf 

      Điện áp ra định mức (RO): 1 mV / V ±0.4%

      Tổng trở ngõ vào: 700±50Ω

      Tổng trở ngõ ra: 700±2Ω

      Vùng Zero: ± 1% RO

      Nhiệt độ bù: -10 ~ 60 ℃

      Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 80 ℃

  • Thông số kĩ thuật

    Specifications Accuracy
    Rated capacity(R.C) 500kgf, 1tf, 2tf, 3tf, 5tf, 10tf, 20tf, 50tf, 100tf, 200tf, 300tf
    Rated output(R.O) 1mV/V±0.4%
    Nonlinearity 1% of R.O.
    Hysteresis 1% of R.O.
    Repeatability 0.2% of R.O.
    Zero balance ±2% of R.O.
    Temperature effect, on rated output 0.05% of LOAD/10℃
    Temperature effect, on zero balance 0.1% of R.O./10℃
    Temperature range, compensated -10~60℃
    Temperature range, safe -20~80℃
    Terminal resistance input 700 ±50Ω
    Terminal resistance output 700 ±2Ω
    Insulation resistance bridge/case 2000MΩ
    Excitation recommended 10V
    Safe overload 150% R.C
    Cable length Φ7mm 4core, 3m

     

    Kích thước

    Capacity ΦA ΦB ΦC D E F G Weight(kg)
    500kgf (4.903KN) 10 24 40 50 18 2x4-M4 DP10 1 0.5
    1tf (9.807KN) 18 55 62 70 44 2x8-M5 DP10 2 1
    2tf (19.61KN) 18 55 62 70 44 2x8-M5 DP10 2 1
    3tf (29.42KN) 18 55 62 70 44 2x8-M5 DP10 2 1
    5tf (49.03KN) 18 55 62 70 44 2x8-M5 DP10 2 1
    10tf (98.07KN) 18 55 62 80 44 2x8-M5 DP10 2 1.3
    20tf (196.1KN) 43 68 96 80 56 2x8-M6 DP10 3 3
    50tf (490.3KN) 80 112 130 110 96 2x6-M8 DP10 3 11
    100tf (980.7KN) 85 118 158 110 102 2x6-M12 DP10 3 13
    200tf (1.961MIN) 120 162 240 120 140 2x6-M12 DP12 3 25
    300tf (2.942MIN) 120 179 240 120 150 2x6-M12 DP15 3 26
    500tf (4.903MIN) 150 227 265 200 190 2x12-M12 DP15 8 30

    ★Specifications are subiect to change without notice.

    • Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

  • Dữ liệu đang được cập nhật!

Sản phẩm cùng chuyên mục

Cân sàn inox  ,Model No.: YK SFA-1010

Cân sàn inox ,Model No.: YK SFA-1010

Mã sản phẩm: Model No.: YK SFA-1010
0 đ
Cân sàn thép Carbon Model  No.: YK-C1212

Cân sàn thép Carbon Model No.: YK-C1212

Mã sản phẩm: Model No.: YK-C1212
0 đ
cân xe nâng /  cân pallet  nâng hàng Model : YK –ALL

cân xe nâng / cân pallet nâng hàng Model : YK –ALL

Mã sản phẩm: Model : YK –ALL
0 đ
Cân treo :Model :YK-CD10

Cân treo :Model :YK-CD10

Mã sản phẩm: Model :YK-CD10
0 đ

Sản phẩm đã xem

AC Servo Driver Shihlin 0.75kW SDE-075A2

AC Servo Driver Shihlin 0.75kW SDE-075A2

Mã sản phẩm: SDE-075A2
0 đ
Bộ đếm Hanyoung GF7-P41E

Bộ đếm Hanyoung GF7-P41E

Mã sản phẩm: GF7-P41E
1,260,000 đ
Cảm biến quang PR-T10N•

Cảm biến quang PR-T10N•

Mã sản phẩm: PR-T10N•
753,000 đ
PLC MITSUBISHI FX3U-16MR/DS

PLC MITSUBISHI FX3U-16MR/DS

Mã sản phẩm: FX3U-16MR/DS
0 đ
Cảm biến sợi quang PG-TAR

Cảm biến sợi quang PG-TAR

Mã sản phẩm: PG-TAR
507,750 đ
Encoder Hanyoung PSC-MA-AB-O-24

Encoder Hanyoung PSC-MA-AB-O-24

Mã sản phẩm: PSC-MA-AB-O-24
1,040,000 đ
Encoder Hanyoung PSC-MB-ABZ-N-24

Encoder Hanyoung PSC-MB-ABZ-N-24

Mã sản phẩm: PSC-MB-ABZ-N-24
1,040,000 đ
SSR Maxwell 1 Pha 100A MS-1DA48100

SSR Maxwell 1 Pha 100A MS-1DA48100

Mã sản phẩm: MS-1DA48100
0 đ
Aptomat MCB 1P 63A LS BKN 1P 63A

Aptomat MCB 1P 63A LS BKN 1P 63A

Mã sản phẩm: BKN 1P 63A
59,500 đ
Aptomat MCB 4P 50A LS BKN 4P 50A

Aptomat MCB 4P 50A LS BKN 4P 50A

Mã sản phẩm: BKN 4P 50A
328,000 đ
Khởi động từ - Contactor 18A LS MC-18b

Khởi động từ - Contactor 18A LS MC-18b

Mã sản phẩm: MC-18b
364,000 đ
Khởi động từ - Contactor 32A LS MC-32a

Khởi động từ - Contactor 32A LS MC-32a

Mã sản phẩm: MC-32a
648,000 đ
Khởi động từ - Contactor 75A LS MC-75a

Khởi động từ - Contactor 75A LS MC-75a

Mã sản phẩm: MC-75a
1,190,000 đ
Khởi động từ - Contactor 225A LS MC-225a

Khởi động từ - Contactor 225A LS MC-225a

Mã sản phẩm: MC-225a
0 đ
Loadcell kiểu cầu bi Dacell CTM-T010-BC

Loadcell kiểu cầu bi Dacell CTM-T010-BC

Mã sản phẩm: CTM-T010-BC
0 đ
Loadcell kiểu lỗ, 300tf, Dacell CWH-T300

Loadcell kiểu lỗ, 300tf, Dacell CWH-T300

Mã sản phẩm: CWH-T300
0 đ