Loadcell kiểu lỗ, mỏng, 200tf, Dacell CWW-T200

Ứng dụng : trong công trình dân dụng, đo tải trọng giá đỡ..
Trọng tải (RC): 200tf
Điện áp ra định mức (RO): 1.5 mV / V ±0.4%

0 đ
Số lượng
  • Mô tả sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Chính sách bảo hành
  • Tài liệu
    • Ứng dụng : trong công trình dân dụng, đo tải trọng giá đỡ..
    • Trọng tải (RC): 200tf 
    • Điện áp ra định mức (RO): 1.5 mV / V ±0.4%
    • Tổng trở ngõ vào: 700±10Ω
    • Tổng trở ngõ ra: 700±5Ω
    • Vùng Zero: ± 1% RO
    • Nhiệt độ bù: -10 ~ 60 ℃
    • Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 80 ℃
  • Thông số kĩ thuật

     

    Specifications Accuracy
    Rated capacity(R.C) 50kgf, 100kgf, 200kgf, 500kgf, 1tf, 2tf, 3tf, 5tf,10tf, 20tf, 30tf, 50tf, 100tf, 150tf, 200tf
    (490.3N, 980.7N, 1.961kN, 4.903kN, 9.807kN, 19.61kN, 29.42kN, 49.03kN, 98.07kN, 196.1kN, 490.3kN, 980.7kN, 1.961MN)
    Rated output(R.O) 1.5mV/V±0.4%
    Nonlinearity 1% of R.O.
    Hysteresis 0.5% of R.O.
    Repeatability 0.5% of R.O.
    Zero balance 0.5% of R.O.
    Terminal resistance input 700 ±10Ω
    Terminal resistance output 700 ±5Ω
    Insulation resistance 2000Ω
    Temperature range, compensated -10~60℃
    Temperature range, Safe -20~80℃
    Temperature effect, on zero balance 0.1% R.O./10℃
    Temperature effect, on rated output 0.05% R.O./10℃
    Excitation recommended 10V
    Safe overload 150% R.C
    Cable length Φ7mm 4core, 3m

     

    Dimensions Table

    Capacity ΦA ΦB ΦC D E Weight
    (kg)
    50kgf (490.3N) 10 55 22 15 2 0.5
    100kgf (980.7N) 10 55 22 15 2
    200kgf (1.961kN) 10 55 22 15 2
    500kgf (4.903kN) 10 55 22 15 2
    1tf (9.807kN) 12 68 28 20 1.5 0.7
    2tf (19.61kN) 12 68 28 20 1.5
    3tf (29.42kN) 12 68 28 20 1.5
    5tf (49.03kN) 12 68 28 20 1.5
    10tf (98.07kN) 50 148 80 37 5 3
    20tf (196.1kN) 70 155 99 43 5 6
    30tf (294.2kN) 70 155 99 43 5
    50tf (490.3kN) 70 155 99 43 5
    100tf (980.7kN) 110 198 129 43 5 8
    150tf (1.471MN) 165 278 200 50 8 20
    200tf (1.961MN) 170 308 212 65 10 27

    ★Specifications are subiect to change without notice.

    • Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

  • Dữ liệu đang được cập nhật!

Sản phẩm cùng chuyên mục

Sản phẩm đã xem

Biến tần Shihlin 1P 220VAC 0.4kW SS2-021-0.4K

Biến tần Shihlin 1P 220VAC 0.4kW SS2-021-0.4K

Mã sản phẩm: SS2-021-0.4K
0 đ
Khởi động từ - Contactor 40A LS MC-40a

Khởi động từ - Contactor 40A LS MC-40a

Mã sản phẩm: MC-40a
756,000 đ
Khởi động từ - Contactor 75A LS MC-75a

Khởi động từ - Contactor 75A LS MC-75a

Mã sản phẩm: MC-75a
1,190,000 đ
Loadcell kiểu lỗ, 300tf, Dacell CWH-T300

Loadcell kiểu lỗ, 300tf, Dacell CWH-T300

Mã sản phẩm: CWH-T300
0 đ