Loadcell kiểu trụ nén thấp Dacell CL-TOO5

Ứng dụng : Cân tank, silo, bồn, chiết, đóng gói…
Trọng tải (RC): 5tf (tấn)
Điện áp ra định mức (RO): 2mV/V±0.1%

5,980,000 đ
Số lượng
  • Mô tả sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Chính sách bảo hành
  • Tài liệu
    • Ứng dụng : Cân tank, silo, bồn, chiết, đóng gói…
    • Trọng tải (RC): 5tf (tấn)
    • Điện áp ra định mức (RO): 2mV/V±0.1%
    • Tổng trở ngõ vào: 700±30Ω
    • Tổng trở ngõ ra: 700±3Ω
    • Vùng Zero: ± 2% RO
    • Nhiệt độ bù: -10 ~ 60 ℃
    • Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 80 ℃
    • Quá tải an toàn: 150% RC
    • Cáp tín hiệu :  3m
    • Thông số kĩ thuật

       

      Specifications Accuracy
      CL CLH
      Rated capacity(R.C) 500kgf, 1tf, 2tf, 5tf, 10tf, 20tf, 50tf, 100tf, 200tf, 300tf, 500tf 500kgf, 1tf, 2tf, 5tf, 10tf, 20tf, 50tf
      Rated output(R.O) 2mV/V±0.1% 2mV/V±0.1%
      Nonlinearity 0.05% of R.O.(100tf, 200tf : 0.1%) 0.02% of R.O.
      Hysteresis 0.05% of R.O.(100tf, 200tf : 0.1%) 0.02% of R.O.
      Repeatability 0.03% of R.O.(100tf, 200tf : 0.05%) 0.02% of R.O.
      Zero balance ±2% of R.O. ±2% of R.O.
      Temperature effect, on rated output 0.05% of LOAD/10℃ 0.03% of LOAD/10℃
      Temperature effect, on zero balance 0.05% of R.O./10℃ 0.03% of R.O./10℃
      Temperature range, compensated -10~60℃
      Temperature range, safe -20~80℃
      Terminal resistance input 700 ±30Ω
      Terminal resistance output 700 ±30Ω
      Insulation resistance bridge/case 2000MΩ
      Excitation recommended 10V
      Safe overload 150% R.C
      Cable length Φ7mm 4core,3m

       

      Kích thước

      Capacity ΦA B ΦC D E ΦF G H RI Weight(kg)
      500kgf (4.903KN) 88 30 16 1.5 M6x1 DP10 70 119 5 60 1.8
      1tf (9.807KN) 98 46 22 1.5 M8x1.25 DP12 80 129 7 60 26
      2tf (19.61KN) 98 46 22 1.5 M8x1.25 DP12 80 129 7 60
      5tf (49.03KN) 98 46 22 1.5 M8x1.25 DP12 80 129 7 60
      10tf (98.07KN) 118 65 24 11 M8x1.25 DP12 98 149 7 80 3.8
      20tf (196.1KN) 157 65 34 11 M8x1.25 DP12

      120

      188 10 100 8
      30tf (294.2kN) 187 75 50 16 M12×1.75 DP20 150 218 10 140 14
      50tf (490.3KN) 187 75 50 16 M12x1.75 DP20 150 218 10 140 14
      100tf (980.7KN) 278 120 74 37 M12x1.75 DP20 240 309 15 160 45
      200tf (1.961MIN) 320 170 100 63.5 M16x2 DP20 270 351 15 250 85
      300tf (2.942MIN) 396 195 140 68.5 M16x2 DP20 330 427 15 320 180
      500tf (4.903MIN) 430 200 150 68.5 M20x2.5 DP25 360 485 20 320 220

      ★Specifications are subiect to change without notice.

  • Dữ liệu đang được cập nhật!

Sản phẩm cùng chuyên mục

Loadcell Keli dạng móc treo PST

Loadcell Keli dạng móc treo PST

Mã sản phẩm: Loadcell PST
0 đ
Loadcell Keli dạng thanh tỳ SQB

Loadcell Keli dạng thanh tỳ SQB

Mã sản phẩm: SQB
0 đ
Loadcell 40 tấn Keli QS-D40T

Loadcell 40 tấn Keli QS-D40T

Mã sản phẩm: QS-D40T
2,540,000 đ
Loadcell kiểu treo hoặc nén Dacell UU-K20

Loadcell kiểu treo hoặc nén Dacell UU-K20

Mã sản phẩm: UU-K20
0 đ

Sản phẩm đã xem

Công tắc chuyển mạch Hanyoung CRS-302A1

Công tắc chuyển mạch Hanyoung CRS-302A1

Mã sản phẩm: CRS-302A1
0 đ
Aptomat tép MCB 1P 10A Shihlin BHA3 1PC10

Aptomat tép MCB 1P 10A Shihlin BHA3 1PC10

Mã sản phẩm: BHA3 1PC10
56,000 đ
Aptomat tép MCB 1P 16A Shihlin BHA3 1PC16

Aptomat tép MCB 1P 16A Shihlin BHA3 1PC16

Mã sản phẩm: BHA3 1PC16
0 đ
Aptomat tép MCB 2P 50A Shihlin BHA 32 C50

Aptomat tép MCB 2P 50A Shihlin BHA 32 C50

Mã sản phẩm: BHA 32 C50
124,000 đ
Aptomat tép MCB 4P 40A Shihlin BHA 34 C40

Aptomat tép MCB 4P 40A Shihlin BHA 34 C40

Mã sản phẩm: BHA 34 C40
314,000 đ
Công tắc chuyển mạch Hanyoung MRS-T2A1

Công tắc chuyển mạch Hanyoung MRS-T2A1

Mã sản phẩm: MRS-T2A1
0 đ
Công tắc chuyển mạch Hanyoung DRS-R3A2

Công tắc chuyển mạch Hanyoung DRS-R3A2

Mã sản phẩm: DRS-R3A2
0 đ
Loadcell kiểu trụ nén thấp Dacell CL-TOO5

Loadcell kiểu trụ nén thấp Dacell CL-TOO5

Mã sản phẩm: CL-TOO5
5,980,000 đ