Loadcell kiểu trục kéo, treo, 100 tấn, Dacell TS21-T100

  • Ứng dụng :tải kéo, treo, lực căng
  • Trọng tải (RC): 100 tấn
  • Điện áp ra định mức (RO): 1mV/V±0.5%
0 đ
Số lượng
  • Mô tả sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Chính sách bảo hành
  • Tài liệu
    • Ứng dụng :tải kéo, treo, lực căng
    • Trọng tải (RC): 100 tấn
    • Điện áp ra định mức (RO): 1mV/V±0.5%
    • Tổng trở ngõ vào: 350±10Ω
    • Tổng trở ngõ ra: 350±5Ω
    • Vùng Zero: ± 1% RO
    • Nhiệt độ bù: -10 ~ 60 ℃
    • Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 80 ℃
  •  

     

    Thông số kĩ thuật

    Specifications Accuracy
    Rated capacity(R.C) 1tf, 2tf, 3tf, 5tf, 10tf, 20tf, 30tf, 50tf, 70tf, 100tf, 200tf
    Rated output(R.O) 1mV/V±0.5%
    Nonlinearity 0.5% of R.O.
    Repeatability 0.1% of R.O.
    Zero balance 1% of R.O.
    Terminal resistance input 350Ω ±10Ω
    Terminal resistance output 350Ω ±5Ω
    Insulation resistance bridge/case 2000MΩ
    Temperature range, compensated -10~60℃
    Temperature range, safe -20~80℃
    Temperature effect, on rated output 0.1% of LOAD/10℃
    Temperature effect, on zero balance 0.05% of R.O./10℃
    Excitation recommended 10V
    Safe overload 150% R.C
    Cable length Φ7, 4core, 10m

     

    Kích thước

    Capacity A B C ΦD ΦE ΦF G Weight(kg)
    1tf (9.81KN) 140 70 110 18 32 50 20 2
    2tf (19.6KN) 163 70 120 22 39 50 25
    3tf (29.4KN) 180 63 128 27 49 60 30
    5tf (49.0KN) 234 80 168 37 59 70 40 3.5
    10tf (98.1KN) 310 100 210 37 89 100 40 9
    20tf (196KN) 400 120 285 62 120 135 70 23
    30tf (294KN) 428 128 288 64 120 135 75 26
    50tf (490KN) 508 148 342 75 145 160 98 43
    70tf (686KN) 620 150 410 100 170 210 100 68

    Capacity A B C ΦD E F Weight(kg)
    100tf (981kN) 600 380 180 110 100 135 75
    200tf (1960kN) 820 520 290 140 120 180 210 

    ★Specifications are subiect to change without notice.

    •  
  • Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

  • Dữ liệu đang được cập nhật!

Sản phẩm cùng chuyên mục

Bộ hiển thị cân Keli XK3118T1

Bộ hiển thị cân Keli XK3118T1

Mã sản phẩm: XK3118T1
0 đ
Loadcell Keli dạng móc treo PST

Loadcell Keli dạng móc treo PST

Mã sản phẩm: Loadcell PST
0 đ
Loadcell Keli dạng thanh tỳ SQB

Loadcell Keli dạng thanh tỳ SQB

Mã sản phẩm: SQB
0 đ
Loadcell 40 tấn Keli QS-D40T

Loadcell 40 tấn Keli QS-D40T

Mã sản phẩm: QS-D40T
2,540,000 đ

Sản phẩm đã xem

SSR Hanyoung 1 Pha 25 Amper HSR-SLD254Z

SSR Hanyoung 1 Pha 25 Amper HSR-SLD254Z

Mã sản phẩm:
825,000 đ
Biến tần SCHNIEDER  75KW 3P 380V  ATV610D75N4

Biến tần SCHNIEDER 75KW 3P 380V ATV610D75N4

Mã sản phẩm: ATV610D75N4
0 đ
Bộ ghi tín hiệu Hanyoung GR-200-410

Bộ ghi tín hiệu Hanyoung GR-200-410

Mã sản phẩm: GR-200-410
18,837,000 đ
Bộ ghi tín hiệu Hanyoung GR-200-1211

Bộ ghi tín hiệu Hanyoung GR-200-1211

Mã sản phẩm: GR-200-1211
28,871,000 đ
Cảm biến quang dạng chữ U PU-30S

Cảm biến quang dạng chữ U PU-30S

Mã sản phẩm: PU-30S
597,000 đ
Cảm biến quang dạng chữ U PU-50S

Cảm biến quang dạng chữ U PU-50S

Mã sản phẩm: PU-50S
613,500 đ
Biến tần Mitsubishi E720 0.75KW, 1P 220V FR- E720S-0.75K

Biến tần Mitsubishi E720 0.75KW, 1P 220V FR- E720S-0.75K

Mã sản phẩm: FR- E720S-0.75K
0 đ
SSR Hanyoung 1 Pha 40 Amper HSR-2A402Z

SSR Hanyoung 1 Pha 40 Amper HSR-2A402Z

Mã sản phẩm: HSR-2A402Z
200,000 đ
Aptomat MCCB 3P 350A Shihlin BM400-HN 3P 350A

Aptomat MCCB 3P 350A Shihlin BM400-HN 3P 350A

Mã sản phẩm: BM400-HN 3P 350A
4,085,000 đ
Aptomat MCCB 4P 125A Shihlin BM250-HN 4P 125A

Aptomat MCCB 4P 125A Shihlin BM250-HN 4P 125A

Mã sản phẩm: BM250-HN 4P 125A
2,595,000 đ
Relay bán dẫn Woonyoung 3 Pha 50A WYN3G3C50Z40

Relay bán dẫn Woonyoung 3 Pha 50A WYN3G3C50Z40

Mã sản phẩm: WYN3G3C50Z4
0 đ
Relay bán dẫn Woonyoung 3 Pha 10A WYN3H3C10Z4

Relay bán dẫn Woonyoung 3 Pha 10A WYN3H3C10Z4

Mã sản phẩm: WYN3H3C10Z4
0 đ
Đồng hồ chương trình nhiệt Maxwell FT700P-D196NKN

Đồng hồ chương trình nhiệt Maxwell FT700P-D196NKN

Mã sản phẩm: FT700P-D196NKN
2,924,000 đ