Loadcell kiểu trục kéo, treo, 70 tấn, Dacell TS21-T70

  • Ứng dụng :tải kéo, treo, lực căng
  • Trọng tải (RC): 70 tấn
  • Điện áp ra định mức (RO): 1mV/V±0.5%
0 đ
Số lượng
  • Mô tả sản phẩm
  • Thông số kỹ thuật
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Chính sách bảo hành
  • Tài liệu
    • Ứng dụng :tải kéo, treo, lực căng
    • Trọng tải (RC): 70 tấn
    • Điện áp ra định mức (RO): 1mV/V±0.5%
    • Tổng trở ngõ vào: 350±10Ω
    • Tổng trở ngõ ra: 350±5Ω
    • Vùng Zero: ± 1% RO
    • Nhiệt độ bù: -10 ~ 60 ℃
    • Nhiệt độ hoạt động: -20 ~ 80 ℃
  •  

     

    Thông số kĩ thuật

    Specifications Accuracy
    Rated capacity(R.C) 1tf, 2tf, 3tf, 5tf, 10tf, 20tf, 30tf, 50tf, 70tf, 100tf, 200tf
    Rated output(R.O) 1mV/V±0.5%
    Nonlinearity 0.5% of R.O.
    Repeatability 0.1% of R.O.
    Zero balance 1% of R.O.
    Terminal resistance input 350Ω ±10Ω
    Terminal resistance output 350Ω ±5Ω
    Insulation resistance bridge/case 2000MΩ
    Temperature range, compensated -10~60℃
    Temperature range, safe -20~80℃
    Temperature effect, on rated output 0.1% of LOAD/10℃
    Temperature effect, on zero balance 0.05% of R.O./10℃
    Excitation recommended 10V
    Safe overload 150% R.C
    Cable length Φ7, 4core, 10m

     

    Kích thước

    Capacity A B C ΦD ΦE ΦF G Weight(kg)
    1tf (9.81KN) 140 70 110 18 32 50 20 2
    2tf (19.6KN) 163 70 120 22 39 50 25
    3tf (29.4KN) 180 63 128 27 49 60 30
    5tf (49.0KN) 234 80 168 37 59 70 40 3.5
    10tf (98.1KN) 310 100 210 37 89 100 40 9
    20tf (196KN) 400 120 285 62 120 135 70 23
    30tf (294KN) 428 128 288 64 120 135 75 26
    50tf (490KN) 508 148 342 75 145 160 98 43
    70tf (686KN) 620 150 410 100 170 210 100 68

    Capacity A B C ΦD E F Weight(kg)
    100tf (981kN) 600 380 180 110 100 135 75
    200tf (1960kN) 820 520 290 140 120 180 210 

    ★Specifications are subiect to change without notice.

    •  
  • Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.

  • Dữ liệu đang được cập nhật!

Sản phẩm cùng chuyên mục

Bộ hiển thị cân Keli XK3118T1

Bộ hiển thị cân Keli XK3118T1

Mã sản phẩm: XK3118T1
0 đ
Loadcell Keli dạng móc treo PST

Loadcell Keli dạng móc treo PST

Mã sản phẩm: Loadcell PST
0 đ
Loadcell Keli dạng thanh tỳ SQB

Loadcell Keli dạng thanh tỳ SQB

Mã sản phẩm: SQB
0 đ
Loadcell 40 tấn Keli QS-D40T

Loadcell 40 tấn Keli QS-D40T

Mã sản phẩm: QS-D40T
2,540,000 đ

Sản phẩm đã xem

Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung AX9-2A

Bộ điều khiển nhiệt độ Hanyoung AX9-2A

Mã sản phẩm: AX9-2A
682,000 đ
Cảm biến tiệm cận Hanyoung Nux UP25S-8A•

Cảm biến tiệm cận Hanyoung Nux UP25S-8A•

Mã sản phẩm: UP25S-8A•
298,500 đ
BỘ ĐO LƯU LƯỢNG SIÊU ÂM ALIA AUF750-S-010-NN

BỘ ĐO LƯU LƯỢNG SIÊU ÂM ALIA AUF750-S-010-NN

Mã sản phẩm: AUF750-S-010-NN
0 đ
Bộ ghi tín hiệu Hanyoung RT9N-013

Bộ ghi tín hiệu Hanyoung RT9N-013

Mã sản phẩm: RT9N-013
6,107,000 đ
Bộ định thời nhiều chế độ Hanyoung MA4N-C

Bộ định thời nhiều chế độ Hanyoung MA4N-C

Mã sản phẩm: MA4N-C
263,000 đ
BỘ ĐO LƯU LƯỢNG SIÊU ÂM ALIA AUF750-HM-010-NN

BỘ ĐO LƯU LƯỢNG SIÊU ÂM ALIA AUF750-HM-010-NN

Mã sản phẩm: AUF750-HM-010-NN
0 đ
Cảm biến đo mức siêu âm ALIA AUL730-15E-NN-HT

Cảm biến đo mức siêu âm ALIA AUL730-15E-NN-HT

Mã sản phẩm: AUL730-15E-NN-HT
0 đ
SSR Hanyoung 1 Pha 40 Amper HSR-2A404Z

SSR Hanyoung 1 Pha 40 Amper HSR-2A404Z

Mã sản phẩm: HSR-2A404Z
338,800 đ
SSR Hanyoung 1 Pha 10 Amper HSR-2D104Z

SSR Hanyoung 1 Pha 10 Amper HSR-2D104Z

Mã sản phẩm: HSR-2D104Z
177,000 đ
SSR Hanyoung 3 Pha 50 Amper HSR-3A502Z

SSR Hanyoung 3 Pha 50 Amper HSR-3A502Z

Mã sản phẩm: HSR-3A502Z
1,068,000 đ
Bộ nguồn AC/DC Schneider 24V, 4.5A, 100W , ABL2REM24045K

Bộ nguồn AC/DC Schneider 24V, 4.5A, 100W , ABL2REM24045K

Mã sản phẩm: ABL2REM24045K
526,240 đ
Relay bán dẫn Woonyoung 3 Pha 50A WYN3H3C50Z4

Relay bán dẫn Woonyoung 3 Pha 50A WYN3H3C50Z4

Mã sản phẩm: WYN3H3C50Z4
0 đ
Relay bán dẫn Woonyoung 3 Pha 80A WYN3H3C80Z40

Relay bán dẫn Woonyoung 3 Pha 80A WYN3H3C80Z40

Mã sản phẩm: WYN3H3C80Z40
0 đ